Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organicismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa hữu cơ
danh từ
organicism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
organicismo
Dạng gốc
(base form)
organicismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
organicism
Lý thuyết cho rằng bệnh tật là kết quả của sự thay đổi cấu trúc của các cơ quan
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
organicista
AI
1
Chủ nghĩa hữu cơ
1
Chủ nghĩa hữu cơ
1
Chủ nghĩa hữu cơ