Dịch

orfeón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ca đoàn (nhóm hát)danh từchoir (singing group)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orfeónDạng gốc (base form)
  2. orfeonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , “ ”.

AI