Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ordenando
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾdeˈnando/
Nghĩa chính
1
Ai đó đang nhận chức thánh
danh từ
someone receiving the holy orders
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ordenando
Dạng gốc
(base form)
ordenando
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ai đó đang nhận chức thánh
1
Ai đó đang nhận chức thánh
1
Ai đó đang nhận chức thánh