Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orante
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu nguyện; ai đó cầu nguyện
danh từ
prayer; someone who prays
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orante
Dạng gốc
(base form)
orante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prayer
Sự cầu nguyện
AI
1
Cầu nguyện
1
Cầu nguyện
1
Cầu nguyện