Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orógeno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguồn gốc
danh từ
orogen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orógeno
Dạng gốc
(base form)
orógeno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
本
běn
Nguồn gốc, căn bản
原因
yuán yīn
Căn nguyên, nguồn gốc
来源
lái yuán
Nguồn gốc, căn nguyên
Tiếng Anh
orogen
Đá bị biến dạng do tạo sơn; một vành đai của (các) đá như vậy
AI
1
Nguồn gốc
1
Nguồn gốc
1
Nguồn gốc