Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oquedal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồn điền
danh từ
plantation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oquedal
Dạng gốc
(base form)
oquedal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plantation
Vườn ươm
AI
1
Đồn điền
1
Đồn điền
1
Đồn điền