Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optometrista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/obtomeˈtɾista/
Nghĩa chính
1
Bác sĩ đo thị lực
danh từ
optometrist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
optometrista
Dạng gốc
(base form)
optometrista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
optometrist
Người đo thị lực
AI
1
Bác sĩ đo thị lực
1
Bác sĩ đo thị lực
1
Bác sĩ đo thị lực