Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
optimistamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Lạc quan
trạng từ
optimistically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
阳光
yáng guāng
Lạc quan, năng động, tươi sáng
积极
jī jí
Tích cực, lạc quan
Tiếng Anh
optimistically
Về lạc quan, yêu đời
Ví dụ
Desde
el
oficialismo
optimistamente
se
habla
del
“
regreso
de
la
política
”
pero
resta
mucho
para
que
esa
política
nos
remita
a
una
polis
que
permita
debatir
y
discutir
las
formas
del
habitar
juntos
nuestra
vida
cotidiana
.
AI
1
Lạc quan
1
Lạc quan
1
Lạc quan