Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opo
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈopo/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của oposiciones: kỳ thi công chức
danh từ
clipping of oposiciones, public servant exams
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opo
Dạng gốc
(base form)
opo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng rút gọn của oposiciones: kỳ thi công chức
1
Dạng rút gọn của oposiciones: kỳ thi công chức
1
Dạng rút gọn của oposiciones: kỳ thi công chức