Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Toán hạng
danh từ
operon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
operón
Dạng gốc
(base form)
oper
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
operon
Operon
AI
1
Toán hạng
1
Toán hạng
1
Toán hạng