Dịch

operón

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toán hạngdanh từoperon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. operónDạng gốc (base form)
  2. operonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI