Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opacidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/opaθiˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ mờ đục
danh từ
opacity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opacidad
Dạng gốc
(base form)
opacidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opacity
Sự mờ đục, tính đục
AI
1
Độ mờ đục
1
Độ mờ đục
1
Độ mờ đục