Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opacamente
trạng từ
(adverb)
/oˌpakaˈmente/
Nghĩa chính
1
Mờ đục
trạng từ
opaquely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opaquely
Một cách không rõ ràng
AI
1
Mờ đục
1
Mờ đục
1
Mờ đục