Dịch

opúsculo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈpuskulo/

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm, bài luận, tiểu luận ngắndanh từopuscule, tract, short essay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opúsculoDạng gốc (base form)
  2. opúsculosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , . ( 2001), Alayo .

AI