Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opérculo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈpeɾkulo/
Nghĩa chính
1
Nắp mang
danh từ
operculum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opérculo
Dạng gốc
(base form)
opérculo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
operculum
Vạt che phủ ở động vật, chẳng hạn như nắp mang
AI
1
Nắp mang
1
Nắp mang
1
Nắp mang