Dịch

oolong

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈlon/

Nghĩa chính

  1. Ô longdanh từoolong

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oolongDạng gốc (base form)
  2. oolongsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

té de oolongChưa có nghĩa
té oolongChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI