oolong
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈlon/
Nghĩa chính
- Ô longdanh từoolong
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oolongDạng gốc (base form)
- oolongsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| té de oolong | Chưa có nghĩa | |
| té oolong | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh