Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onicofagia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh nấm móng
danh từ
onychophagia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
onychophagia
Cắn móng tay
AI
1
Bệnh nấm móng
1
Bệnh nấm móng
1
Bệnh nấm móng