Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onfalocele
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/onfaloˈθele/
Nghĩa chính
1
Thoát vị rốn
danh từ
omphalocele
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onfalocele
Dạng gốc
(base form)
onfalocele
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omphalocele
Thoát vị rốn
AI
1
Thoát vị rốn
1
Thoát vị rốn
1
Thoát vị rốn