Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onda gravitacional
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sóng hấp dẫn
danh từ
gravitational wave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onda gravitacional
Dạng gốc
(base form)
onda
s gravitacionales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gravitational wave
Sóng hấp dẫn
AI
1
Sóng hấp dẫn
1
Sóng hấp dẫn
1
Sóng hấp dẫn