Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ondícula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sóng nhỏ
danh từ
wavelet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ondícula
Dạng gốc
(base form)
ondícula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wavelet
Làn sóng nhỏ; một gợn sóng
AI
1
Sóng nhỏ
1
Sóng nhỏ
1
Sóng nhỏ