omega
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈmeɡa/
Nghĩa chính
- Chữ omegadanh từomega; the Greek letter Ω, ω
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omegaDạng gốc (base form)
- omegasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letra omega | Chữ omega | |
| alfa y omega | Khởi đầu và kết thúc | |
| símbolo omega | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- . . , .Thượng đế là Alpha và Omega. Ngài là Tâm trí và Thân thể của Vũ trụ. Ngài là Ý thức Tối cao, nội tại và vượt lên trên Sự sáng tạo.
- , , .Tôi là alpha và omega, đầu tiên và cuối cùng, khởi đầu và kết thúc.