Dịch

ombudsman

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈombudsman/

Nghĩa chính

  1. Thanh tra viêndanh từombudsman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ombudsmanDạng gốc (base form)
  2. ombúdsmanesSố nhiều (plural)
  3. ombudsmansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI