Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omaso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈmaso/
Nghĩa chính
1
Dạ lá sách
danh từ
omasum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omaso
Dạng gốc
(base form)
omaso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omasum
Dạ lá sách
AI
1
Dạ lá sách
1
Dạ lá sách
1
Dạ lá sách