olvidado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/olbiˈdado/nguồn
Nghĩa chính
- Bị lãng quên, bị bỏ quêntính từforgotten
- Phân từ quá khứ của olvidarđộng từpast participle of olvidar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rincón olvidado | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ đã quên mất rằng tôi không thích kem.
- .Những bộ áo giáp bị bỏ quên trong một góc.
- .Tôi đã quên mất nơi này đẹp đến nhường nào.