Dịch

olvidado

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/olbiˈdado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bị lãng quên, bị bỏ quêntính từforgotten
  2. Phân từ quá khứ của olvidarđộng từpast participle of olvidar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olvidadoDạng gốc (base form)
  2. olvidadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. olvidadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. olvidadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

rincón olvidadoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Họ đã quên mất rằng tôi không thích kem.
  • .Những bộ áo giáp bị bỏ quên trong một góc.
  • .Tôi đã quên mất nơi này đẹp đến nhường nào.

AI