Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olotino
tính từ
(adjective)
/oloˈtino/
Nghĩa chính
1
Của hoặc từ Olot
tính từ
Of or from Olot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olotino
Dạng gốc
(base form)
olotin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
olotino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
olotin
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Của hoặc từ Olot
1
Của hoặc từ Olot
1
Của hoặc từ Olot