Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olmo siberiano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌolmo sibeˈɾjano/
Nghĩa chính
1
Cây du Siberia
danh từ
Siberian elm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olmo siberiano
Dạng gốc
(base form)
olmo
s siberianos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Siberian elm
Loại cây bụi cỡ trung bình, thuộc loài Ulmus pumila, có nguồn gốc ở phía bắc và phía đông châu Á, được nhập tịch ở hầu hết Bắc Mỹ
AI
1
Cây du Siberia
1
Cây du Siberia
1
Cây du Siberia