Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olivera
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây ô liu
danh từ
olive tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olivera
Dạng gốc
(base form)
olivera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
olive tree
Cây ô liu
AI
1
Cây ô liu
1
Cây ô liu
1
Cây ô liu