Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olimpo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈlimpo/
Nghĩa chính
1
Đại sảnh danh vọng
danh từ
hall of fame
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olimpo
Dạng gốc
(base form)
olimpo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đại sảnh danh vọng
1
Đại sảnh danh vọng
1
Đại sảnh danh vọng