Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligomerización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oliɡomeɾiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự oligome hóa
danh từ
oligomerization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oligomerización
Dạng gốc
(base form)
oligomerizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oligomerization
Sự hình thành oligome từ monome
AI
1
Sự oligome hóa
1
Sự oligome hóa
1
Sự oligome hóa