Dịch

okapi

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈkapi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hươu đùi vằndanh từokapi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. okapiDạng gốc (base form)
  2. okapisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI