Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
okapi
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈkapi/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hươu đùi vằn
danh từ
okapi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
okapi
Dạng gốc
(base form)
okapi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
okapi
Hươu đùi vằn
AI
1
Hươu đùi vằn
1
Hươu đùi vằn
1
Hươu đùi vằn