Dịch

ojijunto

tính từ (adjective)
/oxiˈxunto/

Nghĩa chính

  1. Có đôi mắt rất gần nhautính từhaving eyes very close to each other

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ojijuntoDạng gốc (base form)
  2. ojijuntasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ojijuntosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ojijuntaGiống cái (feminine)

AI