Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ojijunto
tính từ
(adjective)
/oxiˈxunto/
Nghĩa chính
1
Có đôi mắt rất gần nhau
tính từ
having eyes very close to each other
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ojijunto
Dạng gốc
(base form)
ojijunt
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ojijunto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ojijunt
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Có đôi mắt rất gần nhau
1
Có đôi mắt rất gần nhau
1
Có đôi mắt rất gần nhau