Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ojigarzo
tính từ
(adjective)
/oxiˈɡaɾso/
Nghĩa chính
1
Mắt xanh
tính từ
blue-eyed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ojigarzo
Dạng gốc
(base form)
ojigarz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ojigarzo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ojigarz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blue-eyed
Yêu thích của ai đó
AI
1
Mắt xanh
1
Mắt xanh
1
Mắt xanh