Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ojialegre
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mắt cười
tính từ
laughing-eyed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ojialegre
Dạng gốc
(base form)
ojialegre
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laughing-eyed
Có đôi mắt phản ánh hạnh phúc
AI
1
Mắt cười
1
Mắt cười
1
Mắt cười