Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oficialía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ofiθjaˈlia/
Nghĩa chính
1
Chức quan
danh từ
officership
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oficialía
Dạng gốc
(base form)
oficialía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
officership
Vị trí hoặc vai trò của một sĩ quan
AI
1
Chức quan
1
Chức quan
1
Chức quan