Dịch

ofi

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈofi/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của oficinadanh từclipping of oficina (“office”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ofiDạng gốc (base form)
  2. ofisSố nhiều (plural)

AI