Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ofi
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈofi/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của oficina
danh từ
clipping of oficina (“office”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ofi
Dạng gốc
(base form)
ofi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng rút gọn của oficina
1
Dạng rút gọn của oficina
1
Dạng rút gọn của oficina