Dịch

offside

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ofˈsaid/

Nghĩa chính

  1. Một vị trí việt vịdanh từan offside position

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. offsideDạng gốc (base form)
  2. offsidesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI