Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
offside
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ofˈsaid/
Nghĩa chính
1
Một vị trí việt vị
danh từ
an offside position
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
offside
Dạng gốc
(base form)
offside
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fuera de juego
órsay
AI
1
Một vị trí việt vị
1
Một vị trí việt vị
1
Một vị trí việt vị