Dịch

off

B1tính từ (adjective)
/ˈof/

Nghĩa chính

  1. Ngoài màn hìnhtính từoff-screen
  2. Ngoài sân khấu Broadway; giải đấu nhỏ; thời gian nhỏtính từoff-Broadway; minor-league; small-time

Cụm từ (phrase)

en offtính từ, trạng từNgoài màn hình
voz en offdanh từLồng tiếng
fuck offCút đi

AI