off
B1tính từ (adjective)
/ˈof/
Nghĩa chính
- Ngoài màn hìnhtính từoff-screen
- Ngoài sân khấu Broadway; giải đấu nhỏ; thời gian nhỏtính từoff-Broadway; minor-league; small-time
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en offtính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Ngoài màn hình |
| voz en offdanh từ | danh từ | Lồng tiếng |
| fuck off | Cút đi |