Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ofídico
tính từ
(adjective)
/oˈfidiko/
Nghĩa chính
1
Loài bọ rùa
tính từ
ophidian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ofídico
Dạng gốc
(base form)
ofídic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ofídico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ofídic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ophidian
Loài rắn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ofidio
AI
1
Loài bọ rùa
1
Loài bọ rùa
1
Loài bọ rùa