Dịch

odontálgico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bệnh răng miệngtính từodontalgic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. odontálgicoDạng gốc (base form)
  2. odontálgicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. odontálgicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. odontálgicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI