Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odonato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Có mùi thơm
danh từ
odonate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odonato
Dạng gốc
(base form)
odonato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
odonate
Bộ chuồn chuồn
AI
1
Có mùi thơm
1
Có mùi thơm
1
Có mùi thơm