Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odometría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo đường
danh từ
odometry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odometría
Dạng gốc
(base form)
odometría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
odometry
Đo khoảng cách bằng máy đo đường
AI
1
Phép đo đường
1
Phép đo đường
1
Phép đo đường