Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odalisca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/odaˈliska/
Nghĩa chính
1
Giọng điệu có âm điệu
danh từ
odalisque
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odalisca
Dạng gốc
(base form)
odalisca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
odalisque
Nữ nô lệ trong hậu cung, đặc biệt là một nữ nô lệ ở seraglio của Ottoman
AI
1
Giọng điệu có âm điệu
1
Giọng điệu có âm điệu
1
Giọng điệu có âm điệu