Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ocupar un cargo
Nghĩa chính
1
Nắm giữ chức vụ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ocupar un cargo público
Đảm nhiệm chức vụ công
Xuất hiện ở từ khác
cargo
kết hợp
giữ chức vụ
AI
1
Nắm giữ chức vụ
1
Nắm giữ chức vụ
1
Nắm giữ chức vụ