ocultista
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người huyền bídanh từoccultist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocultistaDạng gốc (base form)
- ocultistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)