Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ocularmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng mắt, trực quan, thông qua việc sử dụng thị giác
trạng từ
ocularly, visually, through the use of sight
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ocular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ocularly
Bằng con mắt; trực quan
AI
1
Bằng mắt
1
Bằng mắt
1
Bằng mắt