Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octogonal
C2
tính từ
(adjective)
/oɡtoɡoˈnal/
Nghĩa chính
1
Hình bát giác
tính từ
octagonal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
octogonal
Dạng gốc
(base form)
octogonal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
octagonal
Tám cạnh, bát giác
AI
1
Hình bát giác
1
Hình bát giác
1
Hình bát giác