ocre
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈokɾe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đất sondanh từochre
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocreDạng gốc (base form)
- ocresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đất son
- ochre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh