Dịch

ocratoxina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại độc tố nấm mốc, có cấu trúc isocoumarin, được tạo ra bởi một số loại nấm thuộc chi Aspergillus và các loại khácqua tiếng Anhdanh từochratoxin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ocratoxinaDạng gốc (base form)
  2. ocratoxinasSố nhiều (plural)

AI