Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ocelado
tính từ
(adjective)
/oseˈlado/
Nghĩa chính
1
Có mắt kính
tính từ
ocellated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ocelado
Dạng gốc
(base form)
ocelad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ocelado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ocelad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ocellated
Của, liên quan đến, giống hoặc có một con mắt
AI
1
Có mắt kính
1
Có mắt kính
1
Có mắt kính