Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oceanario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bể cá
danh từ
oceanarium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oceanario
Dạng gốc
(base form)
oceanario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oceanarium
Bể cá biển lớn
AI
1
Bể cá
1
Bể cá
1
Bể cá