Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occiso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɡˈθiso/
Nghĩa chính
1
Người đã chết, nạn nhân (đặc biệt là người đã chết một cách dữ dội)
danh từ
deceased person, victim (especially, one who died violently)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
occiso
Dạng gốc
(base form)
occiso
s
Số nhiều
(plural)
occis
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
occis
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deceased person
Người đã khuất
AI
1
Người đã chết
1
Người đã chết
1
Người đã chết