Dịch

occiso

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɡˈθiso/

Nghĩa chính

  1. Người đã chết, nạn nhân (đặc biệt là người đã chết một cách dữ dội)danh từdeceased person, victim (especially, one who died violently)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. occisoDạng gốc (base form)
  2. occisosSố nhiều (plural)
  3. occisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. occisaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI